| Tỉ trọng | 0,9 g/cm3 |
| Màu sắc | trắng/xám/be/lục lam/xanh |
| Độ dày của tường | 3-5,5mm |
| Chiều dài | 3 mét/cái |
| Chống tia cực tím | Tốt |
| Vật liệu | PP (Polypropylen) |
| Hoàn thiện bề mặt | Trơn tru |
| Chống chịu thời tiết | Tốt |
| Chịu nhiệt độ | Lên tới 120°C |
| Cách điện | Cao |
Ống PP là sản phẩm dạng ống được làm từ polypropylene (PP) làm nguyên liệu chính, được sản xuất thông qua các quy trình như ép đùn. Chúng là một trong những loại ống nhựa được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, với các loại phổ biến bao gồm ống PP tiêu chuẩn và ống PP-R.Ống PP mang lại những lợi thế vượt trội cho hệ thống xả nước thải công nghiệp, chủ yếu nhờ khả năng chống ăn mòn đặc biệt, tính chất cơ học cân bằng và hiệu quả chi phí lâu dài.
Chúng thể hiện độ ổn định hóa học cao ở nhiệt độ phòng, không bị ảnh hưởng bởi hầu hết các axit (như axit clohydric và axit sulfuric với nồng độ ≤ 90%), chất kiềm (như natri hydroxit) và dung dịch muối—chống lại tính chất ăn mòn của nước thải công nghiệp phức tạp từ các lĩnh vực như kỹ thuật hóa học, mạ điện và luyện kim. Khác với ống kim loại, ống PP là phi kim loại, loại bỏ nguy cơ ăn mòn điện hóa, rỉ sét do nước thải chứa chất điện phân hoặc sự biến động của pH nước và oxy hòa tan, từ đó ngăn ngừa rò rỉ nước thải và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, tính chất nhẹ của chúng (mật độ chỉ 0,90-0,91 g/cm³, khoảng 1/8 so với ống thép) cho phép vận chuyển và lắp đặt dễ dàng mà không cần thiết bị nâng hạng nặng, đồng thời thành bên trong nhẵn của chúng làm giảm độ bám dính của chất rắn lơ lửng và trầm tích, giảm thiểu tắc nghẽn đường ống và nhu cầu bảo trì thường xuyên. Trong vòng đời sử dụng 15-20 năm, ống PP cũng giảm đáng kể tổng chi phí vòng đời vì chúng không yêu cầu xử lý chống ăn mòn thường xuyên (không giống như ống thép) và có chi phí bảo trì hàng năm thấp hơn nhiều so với vật liệu truyền thống.
Xét về các ứng dụng cụ thể, ống PP được sử dụng rộng rãi trong các tình huống xả nước thải công nghiệp khác nhau để đáp ứng nhu cầu vận hành đa dạng. Trong ngành hóa chất, chúng được sử dụng để vận chuyển nước thải chứa dung môi hữu cơ, dư lượng axit hoặc kiềm và các sản phẩm phụ hóa học, tận dụng khả năng chống ăn mòn của chúng để tránh sự xuống cấp và ô nhiễm vật liệu. Ngành công nghiệp mạ điện dựa vào ống PP để truyền nước thải có các ion kim loại nặng (như crom, niken và đồng), vì bề mặt trơ của chúng ngăn cản sự hấp phụ ion kim loại và ăn mòn đường ống, đảm bảo hoạt động ổn định của các quá trình xử lý nước thải tiếp theo. Trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và luyện kim, ống PP xử lý nước thải với nhiệt độ vừa phải (thường ≤ 40oC) và hàm lượng chất rắn lơ lửng cao. Thành bên trong nhẵn của chúng duy trì dòng chảy không bị cản trở, đồng thời khả năng chống va đập tốt và độ bền nhiệt độ thấp (vẫn không giòn ở -10oC đến 0oC) thích ứng với cả môi trường chôn lấp dưới lòng đất và lắp đặt trên mặt đất. Ngay cả trong các tình huống có rủi ro dễ cháy, chẳng hạn như các ngành công nghiệp liên quan đến dầu khí, ống PP biến tính chống cháy (có chỉ số oxy ≥ 27) có thể được sử dụng để tăng cường an toàn bằng cách ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa, khiến chúng trở thành sự lựa chọn linh hoạt và đáng tin cậy trên nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Sản phẩm | Đường kính/Độ dày thành/Chiều dài (mm) | Đơn vị | USD/mỗi mét | USD/mỗi chiếc |
|---|---|---|---|---|
| ống PP | 110×3.0×3000 | cái | 1.9 | 5,7 |
| ống PP | 160×3.0×3000 | cái | 1.7 | 5.1 |
| ống PP | 200×3,3×3000 | cái | 2.0 | 6.0 |
| ống PP | 250×4.0×3000 | cái | 3,4 | 10.2 |
| ống PP | 315×4,2×3000 | cái | 4,9 | 14,7 |
| ống PP | 355×4,2×3000 | cái | 5,5 | 16,5 |
| ống PP | 400×4,5×3000 | cái | 6.2 | 18,6 |
| ống PP | 450×5.0×3000 | cái | 8,4 | 25,2 |
| ống PP | 500×5,5×3000 | cái | 9,9 | 29,7 |
| Loại ống | Hiệu suất & Ưu điểm | Các trường ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Ống PP (bao gồm PP-R) | Khả năng chịu nhiệt tốt (PP-R chịu được nước nóng 70°C trong thời gian dài), chống ăn mòn, không độc hại, thành trong nhẵn (không đóng cặn), nhẹ, dễ lắp đặt (kết nối nóng chảy), tuổi thọ cao (lên đến 50 năm), tiết kiệm chi phí. | Xây dựng hệ thống nước nóng lạnh, đường ống nước uống, đường ống công nghiệp (môi trường chịu nhiệt độ không cao/có tính ăn mòn mạnh), tưới tiêu nông nghiệp. |
| Ống composite nhôm-nhựa | Composite bằng nhựa và nhôm, cách nhiệt tốt, dải nhiệt độ rộng (-40°C đến 95°C), chịu va đập, uốn cong không bật lại, lắp đặt linh hoạt, kết hợp ưu điểm kim loại và nhựa. | Ống nước nóng/lạnh dân dụng, đường ống điều hòa trung tâm, hệ thống nước năng lượng mặt trời, nhánh sưởi sàn. |
| Ống đồng | Độ bền cao, chịu được nhiệt độ/áp suất cao, tính kháng khuẩn mạnh, chống ăn mòn, tuổi thọ cao (lên đến 100 năm), chất lượng nước ổn định, phù hợp với nhiều loại chất lỏng. | Cung cấp nước xây dựng cao cấp, đường ống y tế, đường ống làm lạnh điều hòa không khí, hệ thống làm mát dụng cụ chính xác (yêu cầu chất lượng nước cao). |
| Ống thép hàn | Độ bền cao, chịu áp lực tốt, chống biến dạng mạnh, dải áp suất rộng, giá cả vừa phải; cần xử lý chống ăn mòn (ví dụ mạ kẽm), khả năng chống ăn mòn kém. | Hệ thống chữa cháy, truyền tải chất lỏng cao áp công nghiệp, các công trình cấp thoát nước lớn, đường ống dẫn khí áp suất thấp. |
| Ống cấp nước PVC-C | Độ bền cao, chịu nhiệt (sử dụng lâu dài ở 60°C), chống ăn mòn (axit/kiềm), chống cháy, thành trong nhẵn (khả năng chịu nước thấp), dễ lắp đặt. | Vận chuyển các chất ăn mòn trong ngành hóa chất/dược phẩm, ống nước làm mát công nghiệp, thoát nước tòa nhà, truyền tải nước biển. |
| Ống Polyetylen (PE) | Tính linh hoạt tốt, chống va đập mạnh, chịu nhiệt độ thấp (có thể sử dụng -70°C), chống ăn mòn hóa học, không độc hại, độ bền nóng chảy cao, trọng lượng nhẹ, chi phí lắp đặt thấp. | Cấp thoát nước đô thị, truyền khí, tưới tiêu nông nghiệp, kỹ thuật đô thị, đường ống dẫn nước chôn. |