| Tỉ trọng | 0,91 g/cm3 |
| Màu sắc | trắng/xám/be/lục lam/xanh |
| Độ dày của tường | 3-5,5mm |
| Chiều dài | 3 mét/cái |
| Chống tia cực tím | Tốt |
| Vật liệu | PP (Polypropylen) |
| Hoàn thiện bề mặt | Trơn tru |
| Chống chịu thời tiết | Tốt |
| Chịu nhiệt độ | Lên tới 120°C |
| Cách điện | Cao |
Ống PP là sản phẩm dạng ống được làm từ polypropylene (PP) làm nguyên liệu chính, được sản xuất thông qua các quy trình như ép đùn. Chúng là một trong những loại ống nhựa được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, với các loại phổ biến bao gồm ống PP tiêu chuẩn và ống PP-R.
Ống PP là giải pháp linh hoạt cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng:
| Sản phẩm | Đường kính/Độ dày thành/Chiều dài (mm) | Đơn vị | USD/mỗi mét | USD/mỗi chiếc |
|---|---|---|---|---|
| ống PP | 110×3.0×3000 | cái | 1.9 | 5,7 |
| ống PP | 160×3.0×3000 | cái | 1.7 | 5.1 |
| ống PP | 200×3,3×3000 | cái | 2.0 | 6.0 |
| ống PP | 250×4.0×3000 | cái | 3,4 | 10.2 |
| ống PP | 315×4,2×3000 | cái | 4,9 | 14,7 |
| ống PP | 355×4,2×3000 | cái | 5,5 | 16,5 |
| ống PP | 400×4,5×3000 | cái | 6.2 | 18,6 |
| ống PP | 450×5.0×3000 | cái | 8,4 | 25,2 |
| ống PP | 500×5,5×3000 | cái | 9,9 | 29,7 |
| Loại ống | Hiệu suất & Ưu điểm | Các trường ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Ống PP (bao gồm PP-R) | Khả năng chịu nhiệt tốt (PP-R chịu được nước nóng 70°C trong thời gian dài), chống ăn mòn, không độc hại, thành trong nhẵn (không đóng cặn), nhẹ, dễ lắp đặt (kết nối nóng chảy), tuổi thọ cao (lên đến 50 năm), tiết kiệm chi phí. | Xây dựng hệ thống nước nóng lạnh, đường ống nước uống, đường ống công nghiệp (môi trường chịu nhiệt độ không cao/có tính ăn mòn mạnh), tưới tiêu nông nghiệp. |
| Ống composite nhôm-nhựa | Composite bằng nhựa và nhôm, cách nhiệt tốt, dải nhiệt rộng (-40°C đến 95°C), chịu va đập, uốn cong không bật lại, lắp đặt linh hoạt, kết hợp ưu điểm kim loại và nhựa. | Ống nước nóng/lạnh dân dụng, đường ống điều hòa trung tâm, hệ thống nước năng lượng mặt trời, nhánh sưởi sàn. |
| Ống đồng | Độ bền cao, chịu được nhiệt độ/áp suất cao, tính kháng khuẩn mạnh, chống ăn mòn, tuổi thọ cao (lên đến 100 năm), chất lượng nước ổn định, phù hợp với nhiều loại chất lỏng. | Cung cấp nước xây dựng cao cấp, đường ống y tế, đường ống làm lạnh điều hòa không khí, hệ thống làm mát dụng cụ chính xác (yêu cầu chất lượng nước cao). |
| Ống thép hàn | Độ bền cao, chịu áp lực tốt, chống biến dạng mạnh, dải áp suất rộng, giá cả vừa phải; cần xử lý chống ăn mòn (ví dụ mạ kẽm), khả năng chống ăn mòn kém. | Hệ thống chữa cháy, truyền tải chất lỏng cao áp công nghiệp, các công trình cấp thoát nước lớn, đường ống dẫn khí áp suất thấp. |
| Ống cấp nước PVC-C | Độ bền cao, chịu nhiệt (sử dụng lâu dài ở 60°C), chống ăn mòn (axit/kiềm), chống cháy, thành trong nhẵn (khả năng chịu nước thấp), dễ lắp đặt. | Vận chuyển các chất ăn mòn trong ngành hóa chất/dược phẩm, ống nước làm mát công nghiệp, thoát nước tòa nhà, truyền tải nước biển. |
| Ống Polyetylen (PE) | Tính linh hoạt tốt, chống va đập mạnh, chịu nhiệt độ thấp (có thể sử dụng -70°C), chống ăn mòn hóa học, không độc hại, độ bền nóng chảy cao, trọng lượng nhẹ, chi phí lắp đặt thấp. | Cấp thoát nước đô thị, truyền khí, tưới tiêu nông nghiệp, kỹ thuật đô thị, đường ống dẫn nước chôn. |